nong nả

  1. faire tous ses efforts
    • Nong nả đua bơi
      faire tous ses efforts dans une compétition de natation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nong nả"

nong nả
Hai vận động viên nong nả đua bơi trong hồ bơi.